Dịch

cytokine

C2danh từ (noun)
UK/ˈsaɪ.tə(ʊ)(ˌ)kaɪn/US/ˈsaɪ.təˌkaɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cytokinedanh từAny of various small regulatory proteins that regulate the cells of the immune system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cytokineDạng gốc (base form)
  2. cytokinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cytokine stormdanh từPhản ứng phản hồi tích cực của hệ thống miễn dịch-cytokine đối với một số bệnh nhiễm trùng và một số loại thuốc, xảy ra khi một số lượng lớn tế bào bạch cầu được kích hoạt và giải phóng các cytokine gây viêm, từ đó kích hoạt nhiều tế bào bạch cầu hơn
cytokine cascadedanh từĐồng nghĩa với cytokine storm
cytokine release syndromedanh từHội chứng viêm hệ thống cấp tính đặc trưng bởi sốt và rối loạn chức năng đa cơ quan

Ví dụ

  • , , non-immune .Cytokine thường được coi là một nhóm peptide do các tế bào của hệ thống miễn dịch tiết ra như đại thực bào, tế bào lympho và tế bào T, mặc dù các peptide tương tự cũng có thể được tiết ra bởi các tế bào không thuộc hệ miễn dịch như mô thần kinh và tế bào mỡ.

AI