Dịch

cytokine cascade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cytokine stormdanh từSynonym of cytokine storm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cytokine cascadeDạng gốc (base form)
  2. cytokine cascadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI