Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytokine cascade
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
.
t
ə
ˌ
k
aɪ
n
k
æ
ˈ
s
k
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cytokine storm
danh từ
Synonym of cytokine storm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cytokine cascade
Dạng gốc
(base form)
cytokine cascade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cytokine storm
AI
1
Đồng nghĩa với cytokine storm
1
Đồng nghĩa với cytokine storm
1
Đồng nghĩa với cytokine storm