Dịch

cystitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm bàng quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the urinary bladder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cystitisDạng gốc (base form)
  2. cystitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

acute cystitisdanh từNhiễm trùng đường tiết niệu
emphysematous cystitisdanh từViêm bàng quang kèm theo các túi khí trong và xung quanh bàng quang do sự hiện diện của các vi sinh vật tạo khí

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , Moët, , , , 20- .

AI