Nghĩa chính
- Viêm bàng quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the urinary bladder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cystitisDạng gốc (base form)
- cystitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acute cystitisdanh từ | danh từ | Nhiễm trùng đường tiết niệu |
| emphysematous cystitisdanh từ | danh từ | Viêm bàng quang kèm theo các túi khí trong và xung quanh bàng quang do sự hiện diện của các vi sinh vật tạo khí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cystitisVí dụ
- , , , Moët, , , , 20- .