Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerocystitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm màng nhầy của túi khí ở một số động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the mucous membrane of the air sac in some animals
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
cystitis
AI
1
Viêm màng nhầy của túi khí ở một số động vật
1
Viêm màng nhầy của túi khí ở một số động vật
1
Viêm màng nhầy của túi khí ở một số động vật