Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cystitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến viêm bàng quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to cystitis.
Nguồn gốc
(etymology)
cystitis
+
-ic
AI
1
Liên quan đến viêm bàng quang
1
Liên quan đến viêm bàng quang
1
Liên quan đến viêm bàng quang