Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cistitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sisˈtitis/
Nghĩa chính
1
Viêm bàng quang
danh từ
cystitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cystitis
Viêm bàng quang
AI
1
Viêm bàng quang
1
Viêm bàng quang
1
Viêm bàng quang