Dịch

cylindrical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình trụtính từShaped like a cylinder.
  2. Phép chiếu hình trụtính từDescribing a map projection in which meridians are mapped onto vertical lines and parallels of latitude onto horizontal lines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cylindricalDạng gốc (base form)
  2. more cylindricalSo sánh hơn (comparative)
  3. most cylindricalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cylindrical containerBình hình trụ
cylindrical lensThấu kính trụ
cylindrical shapeHình trụ
cylindrical tubeỐng hình trụ
ovoid-cylindricaltính từĐồng nghĩa với ovocylindrical

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Trong khi hộp đựng hình chữ nhật dễ gây lộn xộn vì nắp đậy không khớp và đôi khi khó xếp chồng, thì các hộp tròn đựng đồ ăn giao tận nơi thông thường lại tiện lợi hơn nhiều.
  • .Cột này có hình trụ.
  • , , .Khí quản là một ống hình trụ kéo dài từ phần dưới thanh quản đến chỗ phân chia thành các phế quản.

AI