cyesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mang thaidanh từkhông đếm được (uncountable)Pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cyesisDạng gốc (base form)
- cyeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκύησιςkúēsis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc cyesis- oocyesisThai ngoài tử cung: là loại thai ngoài tử cung xảy ra bên trong buồng trứngdanh từ
- ovariocyesisĐồng nghĩa với oocyesisdanh từ
- abdominocyesisMang thai trong bụng: là loại thai ngoài tử cung xảy ra trong bụngdanh từ
- monocyesisMang thai đơn; mang thai chỉ có một bào thaidanh từ
Từ liên quan (related word)