Dịch

cyesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mang thaidanh từkhông đếm được (uncountable)Pregnancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cyesisDạng gốc (base form)
  2. cyeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκύησιςkúēsis

AI