abdominocyesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mang thai trong bụng: là loại thai ngoài tử cung xảy ra trong bụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abdominal pregnancy: the type of ectopic pregnancy that occurs within the abdomen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- abdominocyesisDạng gốc (base form)
- abdominocyeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.