Dịch

oocyesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thai ngoài tử cung: là loại thai ngoài tử cung xảy ra bên trong buồng trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)Ovarian pregnancy: the type of ectopic pregnancy that occurs within an ovary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. oocyesisDạng gốc (base form)
  2. oocyeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI