Dịch

cyanotype

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình chụp ảnh ban đầu sử dụng giấy được làm nhạy bằng xyanuadanh từkhông đếm được (uncountable)An early photographic process employing paper sensitized with a cyanide.
  2. Bản in ảnh được tạo ra bằng quá trình nàydanh từđếm được (countable)A photographic print produced by means of this process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyanotypeDạng gốc (base form)
  2. cyanotypesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI