Nghĩa chính
- Quy trình chụp ảnh ban đầu sử dụng giấy được làm nhạy bằng xyanuadanh từkhông đếm được (uncountable)An early photographic process employing paper sensitized with a cyanide.
- Bản in ảnh được tạo ra bằng quá trình nàydanh từđếm được (countable)A photographic print produced by means of this process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyanotypeDạng gốc (base form)
- cyanotypesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha