Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cianotipo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θjanoˈtipo/
Nghĩa chính
1
Kiểu xanh lam
danh từ
cyanotype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cianotipo
Dạng gốc
(base form)
cianotipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
蓝
lán
Xanh lam, xanh da trời
Tiếng Anh
cyanotype
Quy trình chụp ảnh ban đầu sử dụng giấy được làm nhạy bằng xyanua
AI
1
Kiểu xanh lam
1
Kiểu xanh lam
1
Kiểu xanh lam