Dịch

CY

C2danh từ (noun)
US/saɪ/

Nghĩa chính

  1. Năm dương lịchdanh từAcronym of calendar year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CYDạng gốc (base form)
  2. CYsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-cyhậu tốDùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái, điều kiện hoặc chất lượng
Cy.danh từViết tắt của Company
cy presdanh từTrong luật quản lý quỹ tín thác từ thiện, học thuyết cho rằng tòa án có thể chỉ đạo quỹ của quỹ tín thác đến một giải pháp thay thế tốt nhất, được chọn khi người thụ hưởng hoặc chỉ đạo ban đầu không còn khả thi hoặc khả thi, ví dụ: bởi vì nó đã không còn tồn tại hoặc được đặt tên một cách mơ hồ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI