FY
C1danh từ (noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Năm tài chínhdanh từInitialism of fiscal year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FYDạng gốc (base form)
- FYsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cụm từ (phrase) 2
Năm tài chính
- Initialism of financial year.
Họ từ (word family)
cùng gốc FYNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 2016 .. $1.4 .Ví dụ, vào năm tài chính 2016, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ đã phân ngân sách hơn 1,4 tỷ đô la để chi cho nghiên cứu của riêng mình thông qua Cơ quan Nghiên cứu Nông nghiệp.