Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cy.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Company
danh từ
Abbreviation of Company.
Ví dụ
S
.
R
.
de
Groot
,
Thermodynamics
of
Irreversible
Processes
,
North
Holland
Publishing
Cy
.,
Amsterdam
(1951).
Chicago
and
London
,
The
open
court
publishing
Cy
.,
1916.
AI
1
Viết tắt của Company
1
Viết tắt của Company
1
Viết tắt của Company