Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cutpurse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
t
ˌ
p
ɜː
s
/
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˌ
p
ɝ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ cắp, kẻ móc túi
danh từ
A thief who steals from others' purses or pockets in public.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cutpurse
Dạng gốc
(base form)
cutpurse
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
cutpurse
of
the
empire
and
the
rule
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kẻ cắp
pickpocket
Nguồn gốc
(etymology)
cut
+
purse
từ tiếng Anh trung đại
cutte-purs
AI
1
Kẻ cắp
1
Kẻ cắp
1
Kẻ cắp