Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cute aggression
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
t
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ham muốn bóp hoặc cắn những thứ được cho là dễ thương mà không hề có ý định gây hại
danh từ
The urge to squeeze or bite things perceived as being cute without the desire to cause any harm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gigil
Nguồn gốc
(etymology)
cute
+
aggression
AI
1
Ham muốn bóp hoặc cắn những thứ được cho là dễ thương mà không hề có ý định gây hại
1
Ham muốn bóp hoặc cắn những thứ được cho là dễ thương mà không hề có ý định gây hại
1
Ham muốn bóp hoặc cắn những thứ được cho là dễ thương mà không hề có ý định gây hại