cut a wide swath
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dọn sạch một con đường rộng xuyên qua đồng cỏ, rừng cây, khu vực địa lý hoặc khu vực khác, bằng phương tiện tự nhiên hoặc bằng hành động của con ngườiđộng từTo clear a broad track through a grassland, woodland, geographical region, or other area, either by natural means or by human action.
- Cư xử một cách rộng rãi, phô trương hoặc tự đề cao, đặc biệt là ở những địa điểm công cộng; gây ảnh hưởng sâu rộngđộng từTo behave in an expansive, flagrantly showy, or pushy manner, especially in public venues; to exert sweeping influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut a wide swathNguyên thể (infinitive)
- cuts a wide swathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cutting a wide swathPhân từ I (present participle)