Dịch

cushioning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu dùng để đệm một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material used to cushion something.
  2. Hành động hoặc việc ai đó giải trí với những lựa chọn lãng mạn tiềm năng khác trong khi đang trong một mối quan hệ đã cam kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of someone entertaining other potential romantic options while in a committed relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cushioningDạng gốc (base form)
  2. cushioningsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , […] , , .

AI