Dịch

breadcrumbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc hành vi giả vờ quan tâm đến việc theo đuổi hoặc phát triển mối quan hệ chân thành với những người dùng khác, trong khi thực tế không có mối quan tâm đódanh từkhông đếm được (uncountable)The act or practice of pretending to be interested in pursuing or developing a sincere relationship with other users, while actually having no such interest.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI