cush
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, rất tốttính từExcellent, very good.
- Êm áitính từCushy.
- Phần đệm, phần môi mềm xung quanh mép bàn giúp bóng nảy một cách sạch sẽdanh từThe cushion, the soft lip around the edge of the table that allows the balls to bounce cleanly.
- Đồng nghĩa với cuissedanh từSynonym of cuisse (“armor for the thigh”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cush-cushdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với couche-couche |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Romanikushto
Ví dụ
- !
- “ . .” “ ?” . “ , . .” , “ , .”
- Bush's " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa