Dịch

cush-cush

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với couche-couchedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of couche-couche.
  2. Loại khoai mỡ nhiệt đới của Mỹ với củ nhỏ có vỏ màu vàng ăn được: Dioscorea trifidadanh từkhông đếm được (uncountable)A tropical American yam with small yellow-skinned edible tubers: Dioscorea trifida

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI