cush-cush
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với couche-couchedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of couche-couche.
- Loại khoai mỡ nhiệt đới của Mỹ với củ nhỏ có vỏ màu vàng ăn được: Dioscorea trifidadanh từkhông đếm được (uncountable)A tropical American yam with small yellow-skinned edible tubers: Dioscorea trifida
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa