couche-couche
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn sáng hoặc bữa tối làm từ bột ngô, thường ăn với sữa, cà phê hoặc xi-rô và ăn kèm với caillédanh từkhông đếm được (uncountable)A breakfast or supper dish made with cornmeal, often eaten with milk, coffee or syrup and served with caillé.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa