Dịch

couche-couche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn sáng hoặc bữa tối làm từ bột ngô, thường ăn với sữa, cà phê hoặc xi-rô và ăn kèm với caillédanh từkhông đếm được (uncountable)A breakfast or supper dish made with cornmeal, often eaten with milk, coffee or syrup and served with caillé.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI