Dịch

cur fish

danh từ (noun)
UK/ˈkɜː ˈfɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Cá chódanh từThe dogfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cur fishDạng gốc (base form)
  2. cur fishesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI