Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cur fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cá chó
danh từ
The dogfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cur fish
Dạng gốc
(base form)
cur fish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cur
+
fish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cazón
Cá chó, tope
lija
Cá chó
AI
1
Cá chó
1
Cá chó
1
Cá chó