Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culvertail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khớp nối
danh từ
A dovetail joint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culvertail
Dạng gốc
(base form)
culvertail
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Lắp ghép, khớp nối
Tiếng Tây Ban Nha
articulador
Khớp nối (dùng để phát âm hoặc thể hiện một cái gì đó)
junta
Mối nối, khớp nối, gioăng
encaje
Sự ăn khớp, khớp nối
Họ từ
(word family)
cùng gốc
culvertail
culvertail
ed
Ăn khớp với nhau
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
culver
+
tail
AI
1
Khớp nối
1
Khớp nối
1
Khớp nối