Nghĩa chính
- Sự phá hủy một cách có hệ thống một nền văn hóa, đặc biệt là nền văn hóa độc đáo của một dân tộc cụ thể, hoặc một nhóm chính trị, tôn giáo hoặc xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The systematic destruction of a culture, particularly one unique to a specific ethnicity, or a political, religious, or social group.
- Ví dụ về sự hủy diệt như vậydanh từđếm được (countable)An instance of such destruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culturicideDạng gốc (base form)
- culturicidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
culture-icide
Họ từ (word family)
cùng gốc culturicideTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , : , . […]