Dịch

ethnocide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hủy diệt có chủ ý và có hệ thống của một nhóm dân tộc, được thực hiện bằng cách tiêu diệt các thành viên của nhóm đó (diệt chủng) hoặc bằng cách phá hủy bản sắc văn hóa của họ (tiêu diệt văn hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate and systematic destruction of an ethnic group, accomplished either by destroying the members of the group (genocide) or by destroying its cultural identity (culturicide).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethnocideDạng gốc (base form)
  2. ethnocidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

auto-ethnocidedanh từSự phá hủy một nền văn hóa dân tộc bởi chính các thành viên của nó

Nguồn gốc (etymology)

ethnocide

Ngôn ngữ khác

AI