Dịch

cultist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem cultdanh từA member of a cult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultistDạng gốc (base form)
  2. cultistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

death cultistdanh từThành viên của giáo phái chết chóc
counter-cultistdanh từ, tính từNgười phản đối các giáo phái từ nền tảng Cơ đốc giáo bảo thủ

AI