Nghĩa chính
- Xem cultdanh từA member of a cult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultistDạng gốc (base form)
- cultistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| death cultistdanh từ | danh từ | Thành viên của giáo phái chết chóc |
| counter-cultistdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người phản đối các giáo phái từ nền tảng Cơ đốc giáo bảo thủ |