Dịch

cultism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống hoặc thực hành của một giáo pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The system or practice of a cult.
  2. Đồng nghĩa với culteranismodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of culteranismo.
  3. Đã học mượndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)learned borrowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultismDạng gốc (base form)
  2. cultismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cult-ism

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacultismo

Ví dụ

  • – 30 .

AI