Nghĩa chính
- Chiếc gậy ngắn nặng có đầu tròn dùng làm vũ khídanh từA short heavy club with a rounded head used as a weapon.
- Bất cứ điều gì có thể được sử dụng như một mối đe dọa để ép buộc ý chí của người này lên người khácdanh từAnything that can be used as a threat to force one's will on another.
- Tấn công bằng dùi cuiđộng từTo strike with a cudgel.
- Luyện tập (trí thông minh hoặc bộ não của một người) trong nỗ lực ép buộc một trí nhớ hoặc giải pháp; làm đau đầu (tâm trí của một người)động từTo exercise (one's wits or brains) in an effort to force a memory or solution; to rack (one's mind).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cudgelNguyên thể (infinitive)
- cudgelsSố nhiều (plural)
- cudgeledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cudgelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cudgellingPhân từ I (present participle)
- cudgelingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cudgel sbđánh ai bằng dùi cui
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cudgel one's brainđộng từ | động từ | Suy nghĩ kỹ và cố gắng ghi nhớ điều gì đó |
| take up the cudgel forđộng từ | động từ | Bào chữa cho ai đó hoặc cái gì đó, thay mặt cho người khác |
| take up the cudgels for someonecụm từ | cụm từ | Che chở ai, bảo vệ ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- clubđồng nghĩagậy tày ngắn và nặng
Họ từ (word family)
cùng gốc cudgelNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- , ; , : […]
- .