Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cudgeler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh bằng dùi cui
danh từ
One who beats with a cudgel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cudgeler
Dạng gốc
(base form)
cudgeler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cudgel
+
-er
AI
1
Người đánh bằng dùi cui
1
Người đánh bằng dùi cui
1
Người đánh bằng dùi cui