Dịch

cryogen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàndanh từA cryogenic liquid (that boils below about -160°C) used as a refrigerant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cryogenDạng gốc (base form)
  2. cryogensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cryogenic liquiddanh từCác chất lỏng (thường là khí hóa lỏng) có nhiệt độ sôi rất thấp

Nguồn gốc (etymology)

AI