cryogen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàndanh từA cryogenic liquid (that boils below about -160°C) used as a refrigerant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryogenDạng gốc (base form)
- cryogensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cryogenic liquiddanh từ | danh từ | Các chất lỏng (thường là khí hóa lỏng) có nhiệt độ sôi rất thấp |