cryogenic liquid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các chất lỏng (thường là khí hóa lỏng) có nhiệt độ sôi rất thấpdanh từAny liquid (typically a liquified gas) with a very low boiling point
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryogenic liquidDạng gốc (base form)
- cryogenic liquidsSố nhiều (plural)