Dịch

cryogenic liquid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất lỏng (thường là khí hóa lỏng) có nhiệt độ sôi rất thấpdanh từAny liquid (typically a liquified gas) with a very low boiling point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cryogenic liquidDạng gốc (base form)
  2. cryogenic liquidsSố nhiều (plural)

AI