Nghĩa chính
- Lớp vỏ hoặc vỏdanh từA crust or shell.
- Viên đá quý được chạm khắc hoặc một tấm chạm nổi ở mức thấp để khảm một chiếc bình hoặc đồ vật khácdanh từA gem engraved, or a plate embossed in low relief, for inlaying a vase or other object.
- Loại cocktail (thường là rượu mạnh, rượu mùi cam, rượu đắng, nước cốt chanh và vỏ) được phân biệt bằng lớp vỏ có đường trên viền lydanh từA cocktail (typically of brandy, orange liqueur, bitters, and lemon juice and peel) distinguished by a sugared crust on the rim of the glass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crustaDạng gốc (base form)
- crustasSố nhiều (plural)
- crustae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crusta lacteadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cradle cap |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc crustaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcrusta“shell, crust, inlaid work”
Cùng gốc (doublet)crust