Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiến binh Thập tự chinhdanh từA fighter or participant in the medieval Crusades.
- Người đấu tranh vì lý tưởngdanh từA person engaged in a crusade.
- Quân nhân chống Hồi giáo cực đoandanh từAn American, especially a soldier or leader who wages war against Islamist militants.
- Người phương Tây, tín đồ Kitô giáodanh từA Westerner; a Christian, especially of European descent or a missionary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crusaderDạng gốc (base form)
- crusadersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crusader for sthngười đấu tranh cho cái gì/điều gìHe has set himself up as a crusader for higher standards in the media.Anh ấy tự coi mình là người đấu tranh cho những tiêu chuẩn cao hơn trong truyền thông.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crusader complexdanh từ | danh từ | Trạng thái ảo tưởng trong đó đối tượng tin rằng họ đang đấu tranh vì một mục đích chính đáng và cao cả |
| caped crusaderdanh từ riêng | danh từ riêng | Siêu anh hùng Batman |
| cornstarch crusaderdanh từ | danh từ | Người da trắng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mỹ và các đồng minh phương Tây
- (either attributively or in the plural) The United States and its Western allies.
Họ từ (word family)
cùng gốc crusaderNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Antonio nhận ra Antonio là một cựu chiến binh Thập tự chinh.
- .Antonio từng là một chiến binh Thập tự chinh.
- .Antonio từng là một hiệp sĩ Thập tự chinh.