Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crusaderist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ủng hộ chủ nghĩa thập tự chinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supporting crusaderism.
Nguồn gốc
(etymology)
crusader
+
-ist
AI
1
Ủng hộ chủ nghĩa thập tự chinh
1
Ủng hộ chủ nghĩa thập tự chinh
1
Ủng hộ chủ nghĩa thập tự chinh