Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossbar hotel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tù
danh từ
jail, prison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crossbar hotel
Dạng gốc
(base form)
crossbar hotel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graybar hotel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
监狱
jiān yù
Nhà tù
牢
láo
Nhà tù, nhà giam
Tiếng Tây Ban Nha
cárcel
Nhà tù, trại giam
prisión
Nhà tù, trại giam
penal
Nhà tù, trại giam
AI
1
Nhà tù
1
Nhà tù
1
Nhà tù