Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cropland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất canh tác
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
arable land
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cropland
Dạng gốc
(base form)
cropland
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tierra
Đất canh tác, đất trồng
huerta
Vườn cây ăn quả, đất canh tác
chacra
Đất canh tác, đồng ruộng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cropland
non
cropland
Đất không phải đất trồng trọt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
crop
+
land
AI
1
Đất canh tác
1
Đất canh tác
1
Đất canh tác