Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crochetwork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Móc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
crochet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挂
guà
Treo, móc
Tiếng Tây Ban Nha
enganchar
Móc
percha
Mắc áo, móc
corvo
Cong, móc
AI
1
Móc
1
Móc
1
Móc