Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crinklepants
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
ŋ
k
ə
l
ˌ
p
æ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ quý mến dành cho người mặc tã; một cái mông nhăn nheo
danh từ
A term of endearment for one who wears a diaper; a crinklebutt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crinklecritter
crinklebutt
crinkler
gaming pants
piddlepants
Nguồn gốc
(etymology)
crinkle
“to rustle, as stiff cloth when moved”
+
pants
AI
1
Thuật ngữ quý mến dành cho người mặc tã
1
Thuật ngữ quý mến dành cho người mặc tã
1
Thuật ngữ quý mến dành cho người mặc tã