Nghĩa chính
- Gấp, làm nhàu, vò nhàu hoặc làm nhàuđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fold, crease, crumple, or wad.
- Xào xạc, như tấm vải cứng khi di chuyểnđộng từnội động từ (intransitive)To rustle, as stiff cloth when moved.
- Nếp nhăn, nếp gấp, nếp nhăn hoặc không đồng đềudanh từA wrinkle, fold, crease, or unevenness.
- Hành động nhăn nhódanh từThe act of crinkling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be crinkledbị nhàu, bị nhănThe binding had faded and the pages were crinkled.Gáy sách đã phai màu và các trang sách bị nhàu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crinkle-cuttính từ | tính từ | Của khoai tây chiên hoặc khoai tây chiên giòn: có kết cấu nhăn nheo hoặc có gờ |
| crinkle-crankletính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Bức tường trong vườn: được xây dựng theo một loạt các đường cong lặp đi lặp lại |
| crinkle-patternedtính từ | tính từ | Có hoa văn giống như giấy nhăn |
| crinkle-leaved poisondanh từ | danh từ | Các loài Gastrolobium villosum của thực vật độc hại ở Úc |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc crinkleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrenclen“to bend, buckle”
- từ tiếng Anh cổ*crinclian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha