Dịch

crinkle

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gấp, làm nhàu, vò nhàu hoặc làm nhàuđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fold, crease, crumple, or wad.
  2. Xào xạc, như tấm vải cứng khi di chuyểnđộng từnội động từ (intransitive)To rustle, as stiff cloth when moved.
  3. Nếp nhăn, nếp gấp, nếp nhăn hoặc không đồng đềudanh từA wrinkle, fold, crease, or unevenness.
  4. Hành động nhăn nhódanh từThe act of crinkling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crinkleNguyên thể (infinitive)
  2. crinklesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. crinkledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crinklingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be crinkledbị nhàu, bị nhănThe binding had faded and the pages were crinkled.Gáy sách đã phai màu và các trang sách bị nhàu.

Cụm từ (phrase)

crinkle-cuttính từCủa khoai tây chiên hoặc khoai tây chiên giòn: có kết cấu nhăn nheo hoặc có gờ
crinkle-crankletính từ, danh từBức tường trong vườn: được xây dựng theo một loạt các đường cong lặp đi lặp lại
crinkle-patternedtính từCó hoa văn giống như giấy nhăn
crinkle-leaved poisondanh từCác loài Gastrolobium villosum của thực vật độc hại ở Úc

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrenclen“to bend, buckle”
  2. từ tiếng Anh cổ*crinclian

Ngôn ngữ khác

AI