Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crib midget
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
b
ˈ
m
ɪ
dʒ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh
danh từ
A child, especially a young child or infant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crib midget
Dạng gốc
(base form)
crib midget
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
crib
midget
in
question
was
playing
on
the
floor
with
three
of
the
gnomes
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toddler
rugrat
Nguồn gốc
(etymology)
crib
+
midget
AI
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ