Dịch

crib midget

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪb ˈmɪdʒət/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinhdanh từA child, especially a young child or infant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crib midgetDạng gốc (base form)
  2. crib midgetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI