rugrat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ mới biết đi, một đứa trẻdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A toddler, a young child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rugratDạng gốc (base form)
- rugratsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa