Dịch

credent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng tintính từGullible.

Cụm từ (phrase)

credential stuffingdanh từLoại tấn công mạng trong đó một lượng lớn thông tin đăng nhập tài khoản bị đánh cắp từ một dịch vụ sẽ được thử chống lại một dịch vụ khác nhằm cố gắng đăng nhập
credential inflationdanh từHiện tượng các bằng cấp học thuật, đặc biệt là bằng đại học, đang giảm dần giá trị và sự công nhận trên thị trường việc làm do dễ dàng có sẵn và thừa cung

AI