Nghĩa chính
- Tinh hoa xuất sắc nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The best or most desirable among some selection.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cream the cropđộng từ | động từ | Chọn ra những thứ hoặc những người có giá trị hoặc mong muốn nhất từ một nhóm vì lợi ích của riêng mình |
Xuất hiện ở từ khác
- bestđồng nghĩaThành ngữ chỉ thành phần tinh hoa, xuất sắc nhất trong một tập thể.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- !