Nghĩa chính
- Tầng lớp thượng lưu, tầng lớp xã hội cao nhấtdanh từđi với theThe social elite, the highest social class.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phần trên, lớp vỏ. Lớp trên cùng của bánh mì, đĩa bánh ngọt hoặc các mặt hàng khác có lớp phủ cứngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see upper, crust. The topmost layer of a bread, pastry dish, or other item with a hardened coating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upper crustDạng gốc (base form)
- upper crustsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the upper crustcụm từ | cụm từ | Tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội |
| upper-crusttính từ | tính từ | Sang trọng, thượng lưu; liên quan đến lớp vỏ trên |
| upper-crustytính từ | tính từ | Của hoặc giống như lớp vỏ trên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- . . . .
- .