Dịch

upper crust

danh từ (noun)
US/ˈʌpɚ ˈkɹʌst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tầng lớp thượng lưu, tầng lớp xã hội cao nhấtdanh từđi với theThe social elite, the highest social class.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phần trên, lớp vỏ. Lớp trên cùng của bánh mì, đĩa bánh ngọt hoặc các mặt hàng khác có lớp phủ cứngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see upper, crust. The topmost layer of a bread, pastry dish, or other item with a hardened coating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upper crustDạng gốc (base form)
  2. upper crustsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the upper crustcụm từTầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
upper-crusttính từSang trọng, thượng lưu; liên quan đến lớp vỏ trên
upper-crustytính từCủa hoặc giống như lớp vỏ trên

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • . . . .
  • .

AI