Dịch

upper-crust

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sang trọng, thượng lưu; liên quan đến lớp vỏ trêntính từPosh, upper-class; pertaining to the upper crust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upper-crustDạng gốc (base form)
  2. more upper-crustSo sánh hơn (comparative)
  3. most upper-crustSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

upper-crustytính từCủa hoặc giống như lớp vỏ trên
upper-crusterdanh từLà thành viên của tầng lớp xã hội, tầng lớp xã hội cao nhất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI