Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
the upper crust
cụm từ
(phrase)
US
/
ð
i
ˈ
ʌ
p
ɚ ˈ
k
ɹ
ʌ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
cụm từ
AI
1
Tầng lớp thượng lưu
1
Tầng lớp thượng lưu
1
Tầng lớp thượng lưu