Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cravenhearted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hèn nhát
tính từ
Cowardly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cravenhearted
Dạng gốc
(base form)
more cravenhearted
So sánh hơn
(comparative)
most cravenhearted
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
craven
+
hearted
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cobarde
Hèn nhát, nhát gan
rastrero
Thấp kém, hèn nhát, hèn hạ
pusilánime
Hèn nhát, yếu đuối, nhu nhược
AI
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát