Nghĩa chính
- Người điều khiển cần cẩudanh từ(This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crane operatorDạng gốc (base form)
- crane operatorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .